Sự cố máy móc xây dựng có thể gây ra thời gian ngừng hoạt động tốn kém, chậm trễ và điều kiện làm việc không an toàn; nếu không hiểu rõ về hệ thống thủy lực, các vấn đề có thể trở nên nghiêm trọng hơn. Dưới đây là cách phòng ngừa thảm họa bằng kiến thức đúng đắn.
Hệ thống thủy lực là xương sống của máy móc xây dựng, chuyển đổi năng lượng thủy lực thành lực cơ học để đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy. Nắm vững cách hoạt động của hệ thống thủy lực, thiết kế và nhu cầu bảo trì là điều cần thiết để đảm bảo hoạt động tối ưu và an toàn.
Tiếp tục đọc để tìm hiểu cách các hệ thống thủy lực quan trọng này thực sự hoạt động và cách chúng ảnh hưởng đến hiệu suất xây dựng.
Hệ thống thủy lực hoạt động như thế nào?
Hệ thống thủy lực hoạt động dựa trên một nguyên lý đơn giản nhưng mạnh mẽ: Truyền lực bằng cách sử dụng chất lỏng không nén được, thường là dầu thủy lực đặc biệt, trong một hệ thống kín. Khi người vận hành gửi tín hiệu điều khiển—chẳng hạn như di chuyển cần gạt—máy bơm sẽ di chuyển chất lỏng thủy lực từ bể chứa qua ống và ống dẫn, hướng nó đến các bộ truyền động như xi lanh hoặc động cơ. Khi chất lỏng có áp suất đến bộ truyền động, nó tác động lên các bề mặt bên trong (thường là piston), tạo ra chuyển động hoặc lực cần thiết để thực hiện các tác vụ như nâng, đẩy hoặc xoay.
Quy trình này cho phép nâng các tải trọng lớn với độ chính xác cao và điều khiển các chuyển động phức tạp một cách dễ dàng, làm cho nó trở nên lý tưởng cho hệ thống thủy lực trong xây dựng. Hiệu suất và khả năng nhân lực của hệ thống thủy lực dựa trên Định luật Pascal, quy định rằng áp suất tác dụng lên một chất lỏng bị giới hạn sẽ được truyền đều theo mọi hướng. Thiết kế hệ thống thủy lực xây dựng hợp lý tận dụng tối đa ưu điểm này để quản lý các tải trọng cơ học khổng lồ một cách đáng tin cậy. Hiểu cách hoạt động của hệ thống thủy lực là điều cần thiết để khắc phục sự cố và nâng cao hiệu suất của máy móc nặng.
5 thành phần cơ bản của hệ thống thủy lực
Mọi hệ thống thủy lực, bất kể độ phức tạp, đều có năm thành phần quan trọng sau:
Bể chứaLưu trữ chất lỏng thủy lực và giúp tản nhiệt, loại bỏ không khí và cho phép các tạp chất lắng đọng.
Bơm: ‘Trái tim’ của hệ thống, nó bơm chất lỏng từ bể chứa và tạo ra lưu lượng cần thiết cho hoạt động. Các loại bơm phổ biến bao gồm bơm bánh răng, bơm cánh và bơm piston.
VanKiểm soát hướng, áp suất và lưu lượng của chất lỏng thủy lực, đảm bảo chuyển động chính xác và an toàn. Các ví dụ phổ biến bao gồm van điều khiển hướng, van điều khiển áp suất và van điều khiển lưu lượng.
Bộ truyền động: Điều này bao gồm xi lanh thủy lực (cung cấp chuyển động tuyến tính) và động cơ thủy lực (cung cấp chuyển động quay). Chúng chuyển đổi năng lượng thủy lực thành chuyển động cơ học.
Dây dẫn (Ống mềm & Ống cứng): Vận chuyển chất lỏng thủy lực trong toàn bộ hệ thống và kết nối các thành phần chính khác.
Sự hiểu biết toàn diện về các yếu tố này là yếu tố quan trọng đối với bất kỳ ai làm việc với hệ thống thủy lực, vì sự cố ở bất kỳ bộ phận nào cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc an toàn của máy móc. Việc nắm rõ mục đích và nhu cầu bảo dưỡng của các bộ phận này là yếu tố then chốt trong thiết kế hệ thống thủy lực cho công trình xây dựng.

Các nguyên nhân phổ biến gây hỏng hóc hệ thống thủy lực
Sự cố hệ thống thủy lực là một mối đe dọa nghiêm trọng trong ngành xây dựng, thường dẫn đến chi phí sửa chữa đắt đỏ hoặc các tai nạn nguy hiểm. Các nguyên nhân phổ biến nhất bao gồm:
Ô nhiễmBụi bẩn, nước hoặc các hạt khác xâm nhập vào hệ thống có thể làm mòn bơm, tắc nghẽn van và làm hỏng các phớt.
Quá nhiệt: Thiếu làm mát hoặc mức chất lỏng không đúng có thể khiến dầu thủy lực bị phân hủy, làm giảm khả năng bôi trơn và gia tăng mài mòn.
Rò rỉỐng dẫn, phớt hoặc phụ kiện bị hư hỏng có thể khiến chất lỏng rò rỉ, gây mất áp suất và nguy cơ ô nhiễm môi trường.
Bảo trì không đúng cáchViệc bỏ qua các kiểm tra định kỳ hoặc sử dụng chất lỏng không đúng quy định sẽ dẫn đến sự suy giảm sớm của các bộ phận và hiệu suất không ổn định.
Lựa chọn dầu thủy lực không đúng: Sử dụng loại chất lỏng không phù hợp sẽ làm giảm hiệu suất của hệ thống và có thể dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng.
Bằng cách hiểu cách hoạt động của hệ thống thủy lực, các nhà điều hành và kỹ thuật viên có thể phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và ngăn chặn hầu hết các sự cố trở nên nghiêm trọng. Việc đào tạo định kỳ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình bảo trì giúp giảm thiểu đáng kể các rủi ro này.
Những nhu cầu bảo dưỡng chính của hệ thống thủy lực là gì?
Bảo dưỡng định kỳ và bảo dưỡng phòng ngừa là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động đáng tin cậy của hệ thống thủy lực, đặc biệt trong môi trường xây dựng khắc nghiệt. Các hoạt động bảo dưỡng cần thiết bao gồm:
Kiểm tra và thay thế chất lỏng: Thường xuyên kiểm tra mức và chất lượng chất lỏng; thay dầu theo các khoảng thời gian được khuyến nghị và chỉ sử dụng các loại chất lỏng thủy lực được phê duyệt để đảm bảo tuổi thọ và hoạt động tối ưu của hệ thống.
Thay thế bộ lọc: Vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc theo lịch trình để ngăn chặn sự xâm nhập của các chất gây ô nhiễm vào các bộ phận nhạy cảm.
Kiểm tra hệ thống: Thường xuyên kiểm tra ống dẫn, ống nước và các mối nối để phát hiện rò rỉ, nứt vỡ và mài mòn, xử lý các vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.
Kiểm tra niêm phong và linh kiện: Kiểm tra các phớt, van và bề mặt xi lanh để phát hiện sự hư hỏng. Thay thế các bộ phận bị mòn ngay lập tức để tránh rò rỉ và sụt áp.
Theo dõi nhiệt độ: Đảm bảo làm mát đúng cách, theo dõi tình trạng quá nhiệt và bảo dưỡng bộ trao đổi nhiệt để ngăn chặn sự hư hỏng của chất lỏng.
Tuân thủ các quy trình tốt nhất trong bảo trì hệ thống thủy lực đảm bảo thời gian hoạt động tối đa và kéo dài tuổi thọ của thiết bị xây dựng. Điều này cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo thiết kế hệ thống thủy lực trong xây dựng vừa bền vững vừa an toàn.
Tại sao nước không được sử dụng trong hệ thống thủy lực?
Mặc dù nước dồi dào và rẻ tiền, nó hiếm khi được sử dụng làm chất lỏng thủy lực trong máy móc hiện đại. Các lý do chính bao gồm:
Sự ăn mònNước gây ra sự ăn mòn và gỉ sét nhanh chóng của các bộ phận kim loại, dẫn đến hỏng hóc thường xuyên và tuổi thọ máy móc ngắn hơn.
Bôi trơn kém: Nước không có khả năng bôi trơn như dầu thủy lực chuyên dụng, dẫn đến tăng ma sát, mài mòn và hỏng hóc nghiêm trọng của các bộ phận chuyển động.
Vấn đề về đóng băng: Nước đóng băng ở 0°C (32°F), trong khi thiết bị xây dựng thường hoạt động trong môi trường có nhiệt độ dưới 0°C, gây nguy cơ hỏng hóc hoàn toàn.
Điểm sôi thấp: Hơi nước bay hơi ở nhiệt độ tương đối thấp, tạo thành các túi khí nén lại khi bị nén (hiện tượng cavitation), gây hư hỏng cho bơm và các bộ phận của hệ thống.
Dầu thủy lực chuyên dụng được thiết kế không chỉ để truyền tải công suất mà còn để bôi trơn, làm mát và bảo vệ các thành phần hệ thống một cách hiệu quả trong điều kiện môi trường và vận hành đa dạng. Để đảm bảo hoạt động an toàn, bền bỉ và hiệu quả của máy móc, việc lựa chọn dầu thủy lực phù hợp là yếu tố quan trọng hàng đầu trong thiết kế hệ thống thủy lực thực tế cho công trình xây dựng.




